Công dụng của cây bồ công anh đối với sức khỏe

5/5 - (1 bình chọn)

Các loại cây bồ công anh và công dụng

Trong dân gian, cái tên bồ công anh không chỉ dùng cho một loài duy nhất, mà thực tế để chỉ ít nhất ba loài khác nhau, đều thuộc họ Cúc (Asteraceae) và có mặt ở Việt Nam. Mỗi loài có hình thái, đặc điểm và cách dùng khác nhau, vì vậy khi thu hái hoặc sử dụng cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.

1. Bồ công anh Việt Nam – Lactuca indica L.

Bồ công anh Việt Nam là loài phổ biến nhất ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ nước ta. Ngoài tên bồ công anh, cây còn được gọi là rau bồ cóc, diếp hoang, diếp trời, một mét, mũi mác, rau mũi cày…

a. Đặc điểm thực vật

  • Cây thân thảo, chiều cao thường từ 0,6 – 1 m, nhưng có thể đạt tới 3 m.
  • Thân mọc đứng, nhẵn, ít hoặc không phân cành.
  • Lá biến dạng đa dạng: lá gốc dài khoảng 30 cm, rộng 5–6 cm, gần như không cuống, có răng cưa to hoặc chia nhiều thùy; lá phía trên nhỏ hơn, ít chia thùy, mép có răng cưa thưa.
  • Khi bấm vào lá hoặc thân sẽ tiết ra nhựa trắng đục như sữa, có vị hơi đắng.
  • Hoa mọc thành cụm hình đầu, màu vàng là chủ yếu, nhưng cũng có loại hoa tím. Loại hoa vàng đôi khi được gọi là hoàng hoa địa đinh, còn loại tím là tử hoa địa đinh. Cả hai dạng đều có thể dùng làm thuốc.

b. Phân bố, thu hái và chế biến

  • Cây mọc hoang ở nhiều tỉnh miền Bắc Việt Nam, ít được trồng nhưng có thể nhân giống dễ dàng từ hạt hoặc gốc cây.
  • Thời vụ trồng thích hợp là tháng 3-4 hoặc 9-10; sau khoảng 4 tháng có thể thu hoạch.
  • Bộ phận sử dụng phổ biến nhất là lá. Lá tươi được dùng ngay hoặc phơi/sấy khô để dùng dần. Một số nơi sử dụng cả cây và rễ, cắt nhỏ rồi phơi khô.
  • Không yêu cầu chế biến phức tạp trước khi dùng.

c. Thành phần hóa học

  • Chưa có nghiên cứu chi tiết tại Việt Nam về thành phần hóa học của Lactuca indica.
  • Một số loài Lactuca khác được nghiên cứu ở nước ngoài, ví dụ Lactuca sativa (rau diếp ăn), chứa lactuxerin (este axetic của lactuxerola α và β), acid lactic, lactucopicrin, lactuxin…

d. Tác dụng dược lý

  • Các loài Lactuca nói chung không độc, có tác dụng an thần nhẹ.
  • Ở một số nước, thay vì dùng lá như ở Việt Nam, người ta lấy nhựa mủ phơi khô để làm thuốc trị ho hoặc giúp trẻ em dễ ngủ.
  • Riêng bồ công anh Việt Nam, dân gian coi là vị thuốc mát, có tác dụng giải độc, tiêu viêm, giảm sưng.

e. Công dụng và liều dùng

  • Chữa sưng vú, tắc tia sữa: 20-40 g lá tươi, rửa sạch, giã với chút muối, vắt lấy nước uống, bã đắp ngoài. Thường sau 2-3 lần sẽ giảm sưng.
  • Hỗ trợ tiêu hóa, trị mụn nhọt: 10-15 g lá khô, sắc với 600 ml nước còn 200 ml, uống liên tục 3-5 ngày.
  • Chữa đau dạ dày: Lá bồ công anh khô 20 g, lá khôi 15 g, lá khổ sâm 10 g, sắc uống ngày 3 lần, dùng 10 ngày, nghỉ 3 ngày rồi lặp lại.

công dụng của cây bồ công anh

 


2. Bồ công anh Trung Quốc – Taraxacum officinale Wigg.

Còn được gọi là hoàng hoa địa đinh hay nãi chấp thảo. Tại Việt Nam, cây này ít phổ biến nhưng ở Trung Quốc và nhiều nước châu Âu lại được sử dụng rộng rãi.

a. Đặc điểm thực vật

  • Là cây sống nhiều năm, rễ cọc, lá mọc thành hoa thị sát mặt đất, phiến lá chia thùy như răng sư tử (nên còn gọi là dens leonis – “răng sư tử”).
  • Hoa vàng mọc trên cuống vươn từ giữa vòng lá, sau khi tàn tạo thành quả có chùm lông trắng hình cầu, dễ phát tán theo gió.

b. Phân bố, thu hái và chế biến

  • Ở Việt Nam, mọc tự nhiên ở các vùng núi cao như Tam Đảo, Sapa, Đà Lạt. Có thể là giống do người Pháp mang vào trước đây.
  • Ở châu Âu, cây vừa được trồng làm rau vừa dùng làm thuốc; ở Trung Quốc mọc hoang, thu hái để sử dụng trong phạm vi gia đình.
  • Rễ thu vào giữa mùa hè có vị đắng cao nhất, chứa nhiều chất có tác dụng sinh học. Nếu thu vào mùa thu–đông, vị đắng giảm, hàm lượng inulin tăng.
  • Bộ phận dùng: rễ và toàn cây, tươi hoặc phơi khô.

c. Thành phần hóa học

  • Chứa inositol, asparagin (0,5%), đường khử, nhựa, chất đắng, saponin, enzym tyrosinaza, xanthophyl (trong hoa).
  • Rễ chứa inulin (tới 40% ở rễ khô), saccarose, glucose, taraxacin (C₄₀H₄₀O₅), taraxerola (C₃₀H₅₀O₇), taraxasterola, vitamin B, C, cùng một lượng nhỏ tinh dầu.

d. Công dụng và liều dùng

  • Theo y học phương Tây, rễ bồ công anh là vị thuốc bổ đắng, hỗ trợ lọc máu, kích thích tiêu hóa. Lá cũng có tác dụng tương tự và có thể ăn như rau xà lách.
  • Theo y học cổ truyền Trung Quốc, bồ công anh Trung Quốc vị ngọt, đắng, tính hàn; tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, thông sữa, lợi tiểu. Thường dùng trị sưng vú, mụn nhọt, tiểu khó.
  • Liều dùng thông thường: 4–12 g khô/ngày, sắc uống.

3. Cây chỉ thiên – Elephantopus scaber L.

Một số địa phương miền Nam Việt Nam gọi cây này là bồ công anh, nhưng thực chất là loài khác, thuộc họ Cúc.

  • Đặc điểm: Cao 0,2–0,4 m, lá mọc sát đất, hoa màu tím nhạt.
  • Ở một số vùng Quảng Tây (Trung Quốc), cây chỉ thiên cũng được gọi là bồ công anh và dùng với công dụng tương tự bồ công anh Trung Quốc.

4. Bảng so sánh phân biệt ba loại bồ công anh

Tên khoa học Tên gọi khác Chiều cao Đặc điểm lá Đặc điểm hoa
Lactuca indica Bồ công anh Việt Nam 0,6–3 m Lá mọc so le Hoa vàng
Taraxacum officinale Bồ công anh Trung Quốc 0,2–0,4 m Lá hoa thị, mọc sát đất Hoa vàng, quả lông trắng hình cầu
Elephantopus scaber Cây chỉ thiên 0,2–0,4 m Lá mọc sát đất Hoa tím nhạt

Từ khóa SEO: cây bồ công anh, bồ công anh Việt Nam, bồ công anh Trung Quốc, tác dụng bồ công anh, cách dùng bồ công anh, phân biệt bồ công anh, cây chỉ thiên, công dụng bồ công anh, bồ công anh chữa bệnh, bồ công anh trị mụn nhọt.

Bài viết mang tính chất tham khảo, dùng điều trị cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Nội dung được tổng hợp từ nhiều nguồn thông tin dược liệu và sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” (Giáo sư – Tiến sĩ Đỗ Tất Lợi).

avav